TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

退(ど)ける

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
どけるdokeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 退 thoái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 退ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put something out of the way; to move (something, someone) aside

Cách chia của 退ける

Thể lịch sự (ます)退けます
Thể て退けて
Quá khứ (た)退けた
Phủ định (ない)退けない
Khả năng退けられる
Ý chí (よう)退けよう
Điều kiện (ば)退ければ
Bị động退けられる
Sai khiến退けさせる
Mệnh lệnh退けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 退ける

Câu ví dụ với 退ける

  • このテーブルをどけなさい。 Để cái bàn này ra chỗ khác đi.Tatoeba #223526

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.