独特
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độc đặc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 独特
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peculiarity; uniqueness; characteristic
- Danh từ understood only by oneself
Cách viết khác: 独得
Câu ví dụ với 独特
- この花は独特の香りがする。 Bông hoa này có một mùi hương đặc biệt.Tatoeba #222722
- その習慣は日本独特のものだ。 Phong tục này chỉ có ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.