TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

独特(どくとく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
どくとくdokutoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘC ĐẶC 独 độc·特 đặc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độc đặc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 独特

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peculiarity; uniqueness; characteristic
  • Danh từ understood only by oneself

Cách viết khác: 独得

Câu ví dụ với 独特

  • この花は独特の香りがする。 Bông hoa này có một mùi hương đặc biệt.Tatoeba #222722
  • その習慣は日本独特のものだ。 Phong tục này chỉ có ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209442

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.