TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どのように

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
donoyōni giọng máy của trình duyệt

どのように nghĩa là thế nào, sao.

Nghĩa của どのように

Cụm từ

  1. Thế nào, sao.

Cách viết khác: どの様に, 何の様に

Từ liên quan với どのように

Câu ví dụ với どのように

  • どのようにして彼女と知り合いになったのですか。 Làm thế nào mà bạn quen cô ấy vậy?Tatoeba #201406
  • 駅へはどのように行けばよいですか。 Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ how; in what way

Câu hỏi thường gặp

どのように nghĩa là gì?

どのように (cụm từ) nghĩa là thế nào, sao.

どのように đọc là gì?

どのように đọc là どのように (romaji: donoyōni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.