どのように
どのように nghĩa là thế nào, sao.
Nghĩa của どのように
Cụm từ
- Thế nào, sao.
Cách viết khác: どの様に, 何の様に
Từ liên quan với どのように
Câu ví dụ với どのように
- どのようにして彼女と知り合いになったのですか。 Làm thế nào mà bạn quen cô ấy vậy?Tatoeba #201406
- 駅へはどのように行けばよいですか。 Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ how; in what way
Câu hỏi thường gặp
どのように nghĩa là gì?
どのように (cụm từ) nghĩa là thế nào, sao.
どのように đọc là gì?
どのように đọc là どのように (romaji: donoyōni).