TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どなた

JLPT N5 từ thông dụng
donata giọng máy của trình duyệt

どなた nghĩa là ai.

Nghĩa của どなた

Đại từ

  1. tôn kính ngữ Ai.

Cách viết khác: 何方

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ who (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

どなた nghĩa là gì?

どなた (đại từ) nghĩa là ai.

どなた đọc là gì?

どなた đọc là どなた (romaji: donata).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.