土石流
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ thạch lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
土石流 nghĩa là lở đất.
Nghĩa của 土石流
Danh từ
- Lở đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ avalanche of earth and rocks; debris flow; mudslide; landslide
Câu hỏi thường gặp
土石流 nghĩa là gì?
土石流 (danh từ) nghĩa là lở đất.
土石流 đọc là gì?
土石流 đọc là どせきりゅう (romaji: dosekiryū).
Âm Hán Việt của 土石流 là gì?
Âm Hán Việt của 土石流 là "thổ thạch lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.