どこ
どこ nghĩa là đâu, ở đâu.
Nghĩa của どこ
Đại từ
- Đâu, ở đâu.
Cách viết khác: 何処, 何所, 何處, いずこ, いずく, いづこ, いどこ
Từ liên quan với どこ
Câu ví dụ với どこ
- アメリカの首都はどこですか。 Thủ đô của Mỹ là ở đâu?Tatoeba #230210
- あなたはどこの国の出身ですか。 Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #74108
- 彼は何処に住んでいますか。 Nhà anh ấy ở đâu?Tatoeba #111659
- 私はどこへいっても迷子になる。 Cho dù đi đâu thì tôi vẫn luôn bị lạc.Tatoeba #159307
- まずどこに行きたいですか。 Đầu tiên bạn muốn đi đâu?Tatoeba #195627
- その本をどこで買ったのですか。 Bạn đã mua quyển sách đó ở đâu?Tatoeba #206653
- どこの関節がはずれたの? Bạn trật khớp chỗ nào vậy?Tatoeba #74023
- 彼らはどこから来たの。 Họ đến từ đâu vậy ?Tatoeba #97766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ where; what place
- Đại từ how much (long, far); what extent
Câu hỏi thường gặp
どこ nghĩa là gì?
どこ (đại từ) nghĩa là đâu, ở đâu.
どこ đọc là gì?
どこ đọc là どこ (romaji: doko).