TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どこ

JLPT N5 từ thông dụng
doko giọng máy của trình duyệt

どこ nghĩa là đâu, ở đâu.

Nghĩa của どこ

Đại từ

  1. Đâu, ở đâu.

Cách viết khác: 何処, 何所, 何處, いずこ, いずく, いづこ, いどこ

Từ liên quan với どこ

Câu ví dụ với どこ

  • アメリカの首都はどこですか。 Thủ đô của Mỹ là ở đâu?Tatoeba #230210
  • あなたはどこの国の出身ですか。 Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #74108
  • 彼は何処に住んでいますか。 Nhà anh ấy ở đâu?Tatoeba #111659
  • 私はどこへいっても迷子になる。 Cho dù đi đâu thì tôi vẫn luôn bị lạc.Tatoeba #159307
  • まずどこに行きたいですか。 Đầu tiên bạn muốn đi đâu?Tatoeba #195627
  • その本をどこで買ったのですか。 Bạn đã mua quyển sách đó ở đâu?Tatoeba #206653
  • どこの関節がはずれたの? Bạn trật khớp chỗ nào vậy?Tatoeba #74023
  • 彼らはどこから来たの。 Họ đến từ đâu vậy ?Tatoeba #97766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ where; what place
  • Đại từ how much (long, far); what extent

Câu hỏi thường gặp

どこ nghĩa là gì?

どこ (đại từ) nghĩa là đâu, ở đâu.

どこ đọc là gì?

どこ đọc là どこ (romaji: doko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.