Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
毒性 nghĩa là độc tính, độc.
Nghĩa của 毒性
Danh từ
Độc tính. (từ Hán Việt tương đồng)
Độc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ toxicity; virulence
Danh từ toxic; virulent; poisonous
Câu hỏi thường gặp
毒性 nghĩa là gì?
毒性 (danh từ) nghĩa là độc tính, độc.
毒性 đọc là gì?
毒性 đọc là どくせい (romaji: dokusei).
Âm Hán Việt của 毒性 là gì?
Âm Hán Việt của 毒性 là "độc tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.