TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

独自(どくじ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
どくじdokuji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘC TỰ 独 độc·自 tự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độc tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 独自

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ original; unique; distinctive; characteristic; peculiar
  • Danh từ independent; one's own; personal

Câu ví dụ với 独自

  • めいめいの子供は独自の考え方を持っている。 Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194680

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.