TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どれだけ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
doredake giọng máy của trình duyệt

どれだけ nghĩa là bao nhiêu.

Nghĩa của どれだけ

Cụm từ

  1. Bao nhiêu.

Cách viết khác: 何れ丈

Câu ví dụ với どれだけ

  • いろいろ考えてみると私の主観ですが、プレゼントはどれだけ気持ちがこめられているかで価値がかわってくるのだと思います。 Sau khi suy nghĩ rất nhiều, và đây chỉ là ý kiến của riêng tôi tôi, nhưng tôi nghĩ giá trị của một món quà sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tình cảm được đặt vào trong món quà đó.Tatoeba #74753

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ how much; how many; to what extent

Câu hỏi thường gặp

どれだけ nghĩa là gì?

どれだけ (cụm từ) nghĩa là bao nhiêu.

どれだけ đọc là gì?

どれだけ đọc là どれだけ (romaji: doredake).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.