TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どのくらい

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
donokurai giọng máy của trình duyệt

どのくらい nghĩa là bao lâu, bao xa, bao nhiêu.

Nghĩa của どのくらい

Cụm từ

  1. Bao lâu, bao xa, bao nhiêu.

Cách viết khác: どの位, 何の位, 何のくらい, どのぐらい

Từ liên quan với どのくらい

Câu ví dụ với どのくらい

  • どのくらいバスを待っているんですか。 Bạn đã chờ xe buýt bao lâu rồi?Tatoeba #200417
  • 彼と知り合ってどのくらいになりますか。 Bạn đã quen anh ấy được bao lâu rồi?Tatoeba #119177
  • どのくらい深い? Nó sâu bao nhiêu?Tatoeba #200411
  • どのくらいの距離ですか。 Nó cách bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200422
  • 駅に着くのにどのくらいかかりますか。 Khoảng thời gian đến trạm là bao lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234128
  • ニューヨークまでどのくらい遠いですか。 New York cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198692
  • 「会合はどのくらい続きそうですか」「2時間です」 "Cuộc họp sẽ mất bao lâu?" "Hai tiếng đồng hồ." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236375
  • 空港バスで空港まで行くにはどのくらいかかりますか。 Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ how long; how far; how much

Câu hỏi thường gặp

どのくらい nghĩa là gì?

どのくらい (cụm từ) nghĩa là bao lâu, bao xa, bao nhiêu.

どのくらい đọc là gì?

どのくらい đọc là どのくらい (romaji: donokurai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.