独身者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độc thân giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
独身者 nghĩa là người chưa kết hôn.
Nghĩa của 独身者
Danh từ
- Người chưa kết hôn.
Cách viết khác: どくしんもの
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unmarried person; bachelor; spinster
Câu hỏi thường gặp
独身者 nghĩa là gì?
独身者 (danh từ) nghĩa là người chưa kết hôn.
独身者 đọc là gì?
独身者 đọc là どくしんしゃ (romaji: dokushinsha).
Âm Hán Việt của 独身者 là gì?
Âm Hán Việt của 独身者 là "độc thân giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.