Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 怒鳴り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to storm in with a yell
Cách viết khác: 呶鳴り込む, どなり込む
Cách chia của 怒鳴り込む
Thể lịch sự (ます)
怒鳴り込みます
Thể て
怒鳴り込んで
Quá khứ (た)
怒鳴り込んだ
Phủ định (ない)
怒鳴り込まない
Khả năng
怒鳴り込める
Ý chí (よう)
怒鳴り込もう
Điều kiện (ば)
怒鳴り込めば
Bị động
怒鳴り込まれる
Sai khiến
怒鳴り込ませる
Mệnh lệnh
怒鳴り込め
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.