TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ど忘(わす)れ

どわすれdowasure giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 忘 vương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của ど忘れ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lapse of memory; (something) slipping one's mind; forgetting for a moment something one knows well

Cách viết khác: ド忘れ, 度忘れ, ドわすれ

Câu ví dụ với ど忘れ

  • あの先生の名前なんて言うんだったけ?ど忘れしちゃった。 Giáo viên đó tên gì ấy nhở? Tớ quên mất tiêu rồi.Tatoeba #10129097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.