ど忘れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của ど忘れ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lapse of memory; (something) slipping one's mind; forgetting for a moment something one knows well
Cách viết khác: ド忘れ, 度忘れ, ドわすれ
Câu ví dụ với ど忘れ
- あの先生の名前なんて言うんだったけ?ど忘れしちゃった。 Giáo viên đó tên gì ấy nhở? Tớ quên mất tiêu rồi.Tatoeba #10129097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).