タイトル
タイトル nghĩa là Tên, tên gọi.
Nghĩa của タイトル
Danh từ
- Tên, tên gọi.
Từ ghép có タイトル
- タイトルバー — Thanh tiêu đề.
Câu ví dụ với タイトル
- その本のタイトルは何ですか。 Tựa đề của cuốn sách là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206701
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ title
Câu hỏi thường gặp
タイトル nghĩa là gì?
タイトル (danh từ) nghĩa là Tên, tên gọi.
タイトル đọc là gì?
タイトル đọc là タイトル (romaji: taitoru).