TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タイトル

JLPT N1 từ thông dụng
taitoru giọng máy của trình duyệt

タイトル nghĩa là Tên, tên gọi.

Nghĩa của タイトル

Danh từ

  1. Tên, tên gọi.

Từ ghép có タイトル

Câu ví dụ với タイトル

  • その本のタイトルは何ですか。 Tựa đề của cuốn sách là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206701

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ title

Câu hỏi thường gặp

タイトル nghĩa là gì?

タイトル (danh từ) nghĩa là Tên, tên gọi.

タイトル đọc là gì?

タイトル đọc là タイトル (romaji: taitoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.