Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
独立記念日 nghĩa là ngày độc lập.
Nghĩa của 独立記念日
Danh từ riêng
Ngày độc lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Independence Day
Câu hỏi thường gặp
独立記念日 nghĩa là gì?
独立記念日 (danh từ riêng) nghĩa là ngày độc lập.
独立記念日 đọc là gì?
独立記念日 đọc là どくりつきねんび (romaji: dokuritsukinenbi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.