ども
từ thông dụng
domo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ども
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố first-person plural (or singular) (khiêm nhường ngữ)
- Hậu tố second or third person plural (implies speaker is of higher status than those referred to) (miệt thị)
Cách viết khác: 共