TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泥除(どろよ)け

どろよけdoroyoke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 泥 nệ·除 trừ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

泥除け nghĩa là Gác-đờ-bu.

Nghĩa của 泥除け

Danh từ

  1. Gác-đờ-bu.

Cách viết khác: 泥よけ

Từ liên quan với 泥除け

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protection against (flying) mud
  • Danh từ mudguard; mudflap
  • Danh từ fender (of a car); wing

Câu hỏi thường gặp

泥除け nghĩa là gì?

泥除け (danh từ) nghĩa là Gác-đờ-bu.

泥除け đọc là gì?

泥除け đọc là どろよけ (romaji: doroyoke).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.