TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奴隷(どれい)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
どれいdorei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔ LỆ 奴 nô·隷 lệ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nô lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

奴隷 nghĩa là nô lệ.

Nghĩa của 奴隷

Danh từ

  1. Nô lệ. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 奴隷

Câu ví dụ với 奴隷

  • 奴隷制度は世界のほとんどの地域で廃止されている。 Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ tại hầu như mọi nơi trên thế giới.Tatoeba #124433
  • 大統領は奴隷制度を廃止した。 Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #525302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slave; servant
  • Danh từ slavery

Câu hỏi thường gặp

奴隷 nghĩa là gì?

奴隷 (danh từ) nghĩa là nô lệ.

奴隷 đọc là gì?

奴隷 đọc là どれい (romaji: dorei).

Âm Hán Việt của 奴隷 là gì?

Âm Hán Việt của 奴隷 là "nô lệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.