独創
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độc sáng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 独創
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ originality
Từ ghép có 独創
- 独創的 — Sáng tạo.
Câu ví dụ với 独創
- トムのデザインは非常に独創的だ。 Thiết kế của Tom vô cùng độc đáo.Tatoeba #2734432
- ビルは独創的な考えに富んでいる。 Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237021
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.