TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

独断的(どくだんてき)

どくだんてきdokudanteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 独 độc·断 đoán·的 đích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

独断的 nghĩa là giáo điều.

Nghĩa của 独断的

Tính từ đuôi na

  1. Giáo điều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na dogmatic; arbitrary

Câu hỏi thường gặp

独断的 nghĩa là gì?

独断的 (tính từ đuôi na) nghĩa là giáo điều.

独断的 đọc là gì?

独断的 đọc là どくだんてき (romaji: dokudanteki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.