土砂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ sa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 土砂
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sediment; earth and sand
Cách viết khác: どさ
Từ ghép có 土砂
Câu ví dụ với 土砂
- 土砂降りの雨だよ。 Trời đang mưa như trút nước vậy.Tatoeba #124500
- 雨が降れば必ず土砂降り。 Phúc bất trùng lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189692
- 降れば必ず土砂降り。 Phúc bất trùng lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173273
- 降れば土砂降り。 Phúc bất trùng lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173274
- 雨が土砂降りだ。 Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189661
- 土砂降りです。 Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8581952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.