独立
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
独立 nghĩa là độc lập, sự độc lập.
Nghĩa của 独立
Danh từ
- Độc lập, sự độc lập. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 独立
Câu ví dụ với 独立
- 私は親から経済的に独立している。 Tôi không lệ thuộc tài chính vào cha mẹ tôi.Tatoeba #155685
- わが国の国民は独立を渇望している。 Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập.Tatoeba #192024
- 彼女は両親から独立している。 Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ independence; self-reliance; supporting oneself; being on one's own
- Danh từ independence (e.g. of a nation); freedom
- Danh từ separation; isolation
Câu hỏi thường gặp
独立 nghĩa là gì?
独立 (danh từ) nghĩa là độc lập, sự độc lập.
独立 đọc là gì?
独立 đọc là どくりつ (romaji: dokuritsu).
Âm Hán Việt của 独立 là gì?
Âm Hán Việt của 独立 là "độc lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.