タイツ
từ thông dụng
taitsu
giọng máy của trình duyệt
タイツ nghĩa là quần vớ.
Nghĩa của タイツ
Danh từ
- Quần vớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tights; pantyhose
Câu hỏi thường gặp
タイツ nghĩa là gì?
タイツ (danh từ) nghĩa là quần vớ.
タイツ đọc là gì?
タイツ đọc là タイツ (romaji: taitsu).