丼
JLPT N2 từ thông dụng
どんぶりdonburi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 丼
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ porcelain bowl
- Danh từ donburi; bowl of meat, fish, etc. served over rice (viết tắt)
- Danh từ front pocket in a haragake
Cách viết khác: 丼ぶり, どん
Từ ghép có 丼
- うな丼 — Unadon (một món ăn Nhật Bản)