TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どころか

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dokoroka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của どころか

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ far from; anything but; not at all ... but rather ...; not ..., on the contrary, ...; instead of
  • Trợ từ let alone; to say nothing of; not to mention; much less; not only ... (but also ...)

Cách viết khác: 所か, 処か

Câu ví dụ với どころか

  • 1ドルどころか、1セントも持っていない。 Tôi còn không có một xu, nói gì đến một Đô-la.Tatoeba #235835
  • 雨はやむどころかいよいよひどくなった。 Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.