どころか
Nghĩa của どころか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ far from; anything but; not at all ... but rather ...; not ..., on the contrary, ...; instead of
- Trợ từ let alone; to say nothing of; not to mention; much less; not only ... (but also ...)
Cách viết khác: 所か, 処か
Câu ví dụ với どころか
- 1ドルどころか、1セントも持っていない。 Tôi còn không có một xu, nói gì đến một Đô-la.Tatoeba #235835
- 雨はやむどころかいよいよひどくなった。 Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189552
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.