TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どら焼(や)き

どらやきdorayaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 焼 thiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

どら焼き nghĩa là bánh rán.

Nghĩa của どら焼き

Danh từ

  1. Dorayaki.
  2. Bánh rán.

Cách viết khác: 銅鑼焼き, ドラ焼き, どら焼, ドラ焼, 銅鑼焼, ドラヤキ

Từ liên quan với どら焼き

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dorayaki; dessert sandwich of two small sweet pancakes and red bean paste

Câu hỏi thường gặp

どら焼き nghĩa là gì?

どら焼き (danh từ) nghĩa là bánh rán.

どら焼き đọc là gì?

どら焼き đọc là どらやき (romaji: dorayaki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.