TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どん

don giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của どん

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bang; bam; boom; thud; thump (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ noontime signal gun (carried out early Meiji to Taishō); noon gun; noonday gun
  • Danh từ last round in a game of 12 rounds (tiếng lóng)
  • Tiền tố precisely; exactly; plumb; totally; very
  • Hậu tố Mr.; Mrs.; Miss; Ms.; -san (tôn kính ngữ, thân mật)

Cách viết khác: ドン

Từ liên quan với どん

Câu ví dụ với どん

  • 位置について、用意、ドン。 Vào vị trí, sẵn sàng, bơi!Tatoeba #191141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.