土曜日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ diệu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
土曜日 nghĩa là thứ bảy.
Nghĩa của 土曜日
Danh từ
- Thứ Bảy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 土曜日
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 土曜日
- 次の土曜日の午後は空けておいてください。 Xin hãy dành thời gian rảnh vào chiều thứ 7 tuần sau.Tatoeba #150251
- 私たちは毎週土曜日にフットボールをする。 Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.Tatoeba #165127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Saturday
Câu hỏi thường gặp
土曜日 nghĩa là gì?
土曜日 (danh từ) nghĩa là thứ bảy.
土曜日 đọc là gì?
土曜日 đọc là どようび (romaji: doyōbi).
Âm Hán Việt của 土曜日 là gì?
Âm Hán Việt của 土曜日 là "thổ diệu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.