TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土曜日(どようび)

JLPT N5 từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
どようびdoyōbi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ DIỆU NHẬT 土 thổ·曜 diệu·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ diệu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

土曜日 nghĩa là thứ bảy.

Nghĩa của 土曜日

Danh từ

  1. Thứ Bảy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 土曜日

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 土曜日

  • 次の土曜日の午後は空けておいてください。 Xin hãy dành thời gian rảnh vào chiều thứ 7 tuần sau.Tatoeba #150251
  • 私たちは毎週土曜日にフットボールをする。 Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.Tatoeba #165127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Saturday

Câu hỏi thường gặp

土曜日 nghĩa là gì?

土曜日 (danh từ) nghĩa là thứ bảy.

土曜日 đọc là gì?

土曜日 đọc là どようび (romaji: doyōbi).

Âm Hán Việt của 土曜日 là gì?

Âm Hán Việt của 土曜日 là "thổ diệu nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.