どなたでも
từ thông dụng
donatademo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của どなたでも
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ anyone (tôn kính ngữ)
Cách viết khác: 何方でも