TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

独創的(どくそうてき)

từ thông dụng
どくそうてきdokusōteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘC SÁNG ĐÍCH 独 độc·創 sáng·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độc sáng đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

独創的 nghĩa là sáng tạo.

Nghĩa của 独創的

Tính từ đuôi na

  1. Sáng tạo.

Câu ví dụ với 独創的

  • ビルは独創的な考えに富んでいる。 Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237021

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na creative; original

Câu hỏi thường gặp

独創的 nghĩa là gì?

独創的 (tính từ đuôi na) nghĩa là sáng tạo.

独創的 đọc là gì?

独創的 đọc là どくそうてき (romaji: dokusōteki).

Âm Hán Việt của 独創的 là gì?

Âm Hán Việt của 独創的 là "độc sáng đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.