TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

毒針(どくばり)

どくばりdokubari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 毒 độc·針 châm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

毒針 nghĩa là ngòi.

Nghĩa của 毒針

Danh từ

  1. Ngòi.

Cách viết khác: 毒ばり, どくしん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sting (of a bee, etc.); stinger
  • Danh từ needle covered with poison

Câu hỏi thường gặp

毒針 nghĩa là gì?

毒針 (danh từ) nghĩa là ngòi.

毒針 đọc là gì?

毒針 đọc là どくばり (romaji: dokubari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.