TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どんぐりの背比(せいくら)べ

どんぐりのせいくらべdongurinoseikurabe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 背 bội·比 tỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của どんぐりの背比べ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ having very little difference between one another; being much of a muchness; being more or less the same; height comparison among acorns (thành ngữ)
  • Cụm từ pointless competition (between two equally unimpressive parties); pissing contest (thành ngữ)

Cách viết khác: ドングリの背比べ, 団栗の背比べ, どんぐりの背くらべ

Câu ví dụ với どんぐりの背比べ

  • こういう流れになると結局、どんぐりの背比べになる。 Một khi mọi chuyện đã xảy ra theo chiều hướng này, thì kết cục tất cả cũng như nhau thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74629

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.