TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どちら様(さま)

どちらさまdochirasama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ PHƯƠNG DẠNG 様 dạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà phương dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

どちら様 nghĩa là ai.

Nghĩa của どちら様

Đại từ

  1. tôn kính ngữ Ai.

Cách viết khác: 何方様

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ who (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

どちら様 nghĩa là gì?

どちら様 (đại từ) nghĩa là ai.

どちら様 đọc là gì?

どちら様 đọc là どちらさま (romaji: dochirasama).

Âm Hán Việt của どちら様 là gì?

Âm Hán Việt của どちら様 là "hà phương dạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.