TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土砂崩(どしゃくず)れ

どしゃくずれdoshakuzure giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 土 thổ·砂 sa·崩 băng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

土砂崩れ nghĩa là lở đất, sạt lở đất.

Nghĩa của 土砂崩れ

Danh từ

  1. Lở đất, sạt lở đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landslide

Câu hỏi thường gặp

土砂崩れ nghĩa là gì?

土砂崩れ (danh từ) nghĩa là lở đất, sạt lở đất.

土砂崩れ đọc là gì?

土砂崩れ đọc là どしゃくずれ (romaji: doshakuzure).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.