土砂降り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
土砂降り nghĩa là mưa rào.
Nghĩa của 土砂降り
Danh từ
- Mưa rào.
Cách viết khác: どしゃ降り, ドシャ降り
Câu ví dụ với 土砂降り
- 土砂降りの雨だよ。 Trời đang mưa như trút nước vậy.Tatoeba #124500
- 雨が降れば必ず土砂降り。 Phúc bất trùng lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189692
- 降れば必ず土砂降り。 Phúc bất trùng lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173273
- 降れば土砂降り。 Phúc bất trùng lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173274
- 雨が土砂降りだ。 Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ downpour; pouring rain; heavy rain; pelting rain; cloudburst
Câu hỏi thường gặp
土砂降り nghĩa là gì?
土砂降り (danh từ) nghĩa là mưa rào.
土砂降り đọc là gì?
土砂降り đọc là どしゃぶり (romaji: doshaburi).