TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

台北(たいぺい)

tên riêng
タイペイtaipei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀI BẮC 台 đài·北 bắc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đài bắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

台北 nghĩa là đài bắc.

Nghĩa của 台北

Danh từ riêng

  1. Đài Bắc. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: たいほく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Taipei (Taiwan)

Câu hỏi thường gặp

台北 nghĩa là gì?

台北 (danh từ riêng) nghĩa là đài bắc.

台北 đọc là gì?

台北 đọc là タイペイ (romaji: taipei).

Âm Hán Việt của 台北 là gì?

Âm Hán Việt của 台北 là "đài bắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.