TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泥棒政治(どろぼうせいじ)

どろぼうせいじdorobōseiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 泥 nệ·棒 ?·政 chính·治 trị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

泥棒政治 nghĩa là chế độ đạo tặc.

Nghĩa của 泥棒政治

Danh từ

  1. Chế độ đạo tặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kleptocracy

Câu hỏi thường gặp

泥棒政治 nghĩa là gì?

泥棒政治 (danh từ) nghĩa là chế độ đạo tặc.

泥棒政治 đọc là gì?

泥棒政治 đọc là どろぼうせいじ (romaji: dorobōseiji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.