努力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nỗ lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
努力 nghĩa là nỗ lực, cố gắng.
Nghĩa của 努力
Danh từ
- Nỗ lực, cố gắng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 努力
- 努力したが何の成果も得られなかった。 Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả.Tatoeba #124524
- 君は一生懸命に努力しさえすればよい。 Chỉ cần em cố gắng một cách nghiêm túc là được.Tatoeba #177462
- 彼女は出来るだけお金を溜めようと努力している。 Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.Tatoeba #88746
- 彼女はできるだけお金を貯めようと努力している。 Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.Tatoeba #92083
- 私達は世界平和の維持のためにあらゆる努力をすべきだ。 Chúng ta nên nỗ lực duy trì hòa bình thế giới.Tatoeba #151456
- 彼らの努力は骨折り損に終わった。 Nỗ lực của họ đổ sông đổ biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98429
- 彼は、非常に努力したにもかかわらず失敗した。 Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236880
- どんなに努力してみても、彼は迷路から出られなかった。 Cho dù nỗ lực đến bao nhiêu, anh ta không thể thoát ra khỏi mê cung đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199505
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ effort; exertion; endeavour; endeavor; hard work
Câu hỏi thường gặp
努力 nghĩa là gì?
努力 (danh từ) nghĩa là nỗ lực, cố gắng.
努力 đọc là gì?
努力 đọc là どりょく (romaji: doryoku).
Âm Hán Việt của 努力 là gì?
Âm Hán Việt của 努力 là "nỗ lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.