独身
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
独身 nghĩa là độc thân.
Nghĩa của 独身
Danh từ
- Độc thân. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 独身
- 独身者 — Người chưa kết hôn.
Câu ví dụ với 独身
- トムは独身主義者だ。 Tom là một người sống theo chủ nghĩa độc thân.Tatoeba #1144195
- ヤニーは独身です。 Yanni độc thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9959540
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unmarried; single
Câu hỏi thường gặp
独身 nghĩa là gì?
独身 (danh từ) nghĩa là độc thân.
独身 đọc là gì?
独身 đọc là どくしん (romaji: dokushin).
Âm Hán Việt của 独身 là gì?
Âm Hán Việt của 独身 là "độc thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.