Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
タイ王国 nghĩa là vương quốc thái lan.
Nghĩa của タイ王国
Danh từ riêng
Vương quốc Thái Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Kingdom of Thailand
Câu hỏi thường gặp
タイ王国 nghĩa là gì?
タイ王国 (danh từ riêng) nghĩa là vương quốc thái lan.
タイ王国 đọc là gì?
タイ王国 đọc là タイおうこく (romaji: taiōkoku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.