TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土楼(どろう)

どろうdorō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ LÂU 土 thổ·楼 lâu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ lâu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

土楼 nghĩa là thổ lâu.

Nghĩa của 土楼

Danh từ

  1. Thổ lâu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tulou (traditional rural dwelling in Fujian, China)

Câu hỏi thường gặp

土楼 nghĩa là gì?

土楼 (danh từ) nghĩa là thổ lâu.

土楼 đọc là gì?

土楼 đọc là どろう (romaji: dorō).

Âm Hán Việt của 土楼 là gì?

Âm Hán Việt của 土楼 là "thổ lâu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.