独裁
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
独裁 nghĩa là chế độ độc tài, nền chuyên chính, chế độ chuyên quyền.
Nghĩa của 独裁
Danh từ
- Chế độ độc tài, nền chuyên chính, chế độ chuyên quyền.
Từ ghép có 独裁
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dictatorship; despotism; autocracy
- Danh từ running (a company, etc.) despotically
Câu hỏi thường gặp
独裁 nghĩa là gì?
独裁 (danh từ) nghĩa là chế độ độc tài, nền chuyên chính, chế độ chuyên quyền.
独裁 đọc là gì?
独裁 đọc là どくさい (romaji: dokusai).
Âm Hán Việt của 独裁 là gì?
Âm Hán Việt của 独裁 là "độc tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.