TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どれ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dore giọng máy của trình duyệt

どれ nghĩa là cái nào.

Nghĩa của どれ

Đại từ

  1. Cái nào (trong ba thứ trở lên)

Cách viết khác: 何れ

Từ liên quan với どれ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ which (of three or more)
  • Thán từ well; now; c'mon

Câu hỏi thường gặp

どれ nghĩa là gì?

どれ (đại từ) nghĩa là cái nào.

どれ đọc là gì?

どれ đọc là どれ (romaji: dore).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.