どもる
どもる nghĩa là nói lắp, vấp lưỡi.
Nghĩa của どもる
Động từ
- Nói lắp, vấp lưỡi.
Cách viết khác: 吃る
Cách chia của どもる
| Thể lịch sự (ます) | どもります |
| Thể て | どもって |
| Quá khứ (た) | どもった |
| Phủ định (ない) | どもらない |
| Khả năng | どもれる |
| Ý chí (よう) | どもろう |
| Điều kiện (ば) | どもれば |
| Bị động | どもられる |
| Sai khiến | どもらせる |
| Mệnh lệnh | どもれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với どもる
- 彼女はあがるとどもる。 Mỗi khi bị căng thẳng, cô ấy lại nói lắp bắp.Tatoeba #93467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stammer; to stutter
Câu hỏi thường gặp
どもる nghĩa là gì?
どもる (động từ) nghĩa là nói lắp, vấp lưỡi.
どもる đọc là gì?
どもる đọc là どもる (romaji: domoru).