TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どもる

từ thông dụng
domoru giọng máy của trình duyệt

どもる nghĩa là nói lắp, vấp lưỡi.

Nghĩa của どもる

Động từ

  1. Nói lắp, vấp lưỡi.

Cách viết khác: 吃る

Cách chia của どもる

Thể lịch sự (ます)どもります
Thể てどもって
Quá khứ (た)どもった
Phủ định (ない)どもらない
Khả năngどもれる
Ý chí (よう)どもろう
Điều kiện (ば)どもれば
Bị độngどもられる
Sai khiếnどもらせる
Mệnh lệnhどもれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với どもる

  • 彼女はあがるとどもる。 Mỗi khi bị căng thẳng, cô ấy lại nói lắp bắp.Tatoeba #93467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stammer; to stutter

Câu hỏi thường gặp

どもる nghĩa là gì?

どもる (động từ) nghĩa là nói lắp, vấp lưỡi.

どもる đọc là gì?

どもる đọc là どもる (romaji: domoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.