TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タイプライター

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
taipuraitā giọng máy của trình duyệt

タイプライター nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.

Nghĩa của タイプライター

Danh từ

  1. Máy chữ, máy đánh chữ.

Cách viết khác: タイプライタ

Câu ví dụ với タイプライター

  • 彼女はこのタイプライターを使ってもよろしい。 Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92891

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ typewriter

Câu hỏi thường gặp

タイプライター nghĩa là gì?

タイプライター (danh từ) nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.

タイプライター đọc là gì?

タイプライター đọc là タイプライター (romaji: taipuraitā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.