タイプライター
タイプライター nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.
Nghĩa của タイプライター
Danh từ
- Máy chữ, máy đánh chữ.
Cách viết khác: タイプライタ
Câu ví dụ với タイプライター
- 彼女はこのタイプライターを使ってもよろしい。 Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ typewriter
Câu hỏi thường gặp
タイプライター nghĩa là gì?
タイプライター (danh từ) nghĩa là máy chữ, máy đánh chữ.
タイプライター đọc là gì?
タイプライター đọc là タイプライター (romaji: taipuraitā).