タイト
từ thông dụng
taito
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của タイト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na tight; close-fitting; snug; (of a schedule) packed
- Tính từ đuôi na tight (supply and demand); scarce; in short supply
- Danh từ tight skirt; straight skirt (viết tắt)