TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怒鳴(どな)る

JLPT N2 từ thông dụng
どなるdonaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 怒 nộ·鳴 minh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 怒鳴る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shout (in anger); to yell

Cách viết khác: 呶鳴る

Cách chia của 怒鳴る

Thể lịch sự (ます)怒鳴ります
Thể て怒鳴って
Quá khứ (た)怒鳴った
Phủ định (ない)怒鳴らない
Khả năng怒鳴れる
Ý chí (よう)怒鳴ろう
Điều kiện (ば)怒鳴れば
Bị động怒鳴られる
Sai khiến怒鳴らせる
Mệnh lệnh怒鳴れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.