怒鳴る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 怒鳴る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shout (in anger); to yell
Cách viết khác: 呶鳴る
Cách chia của 怒鳴る
| Thể lịch sự (ます) | 怒鳴ります |
| Thể て | 怒鳴って |
| Quá khứ (た) | 怒鳴った |
| Phủ định (ない) | 怒鳴らない |
| Khả năng | 怒鳴れる |
| Ý chí (よう) | 怒鳴ろう |
| Điều kiện (ば) | 怒鳴れば |
| Bị động | 怒鳴られる |
| Sai khiến | 怒鳴らせる |
| Mệnh lệnh | 怒鳴れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).