どく
Nghĩa của どく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to step aside; to move (out of the way); to make way
- Động từ to resign; to retire; to quit; to secede
Cách viết khác: 退く, のく
Cách chia của どく
| Thể lịch sự (ます) | どきます |
| Thể て | どいて |
| Quá khứ (た) | どいた |
| Phủ định (ない) | どかない |
| Khả năng | どける |
| Ý chí (よう) | どこう |
| Điều kiện (ば) | どけば |
| Bị động | どかれる |
| Sai khiến | どかせる |
| Mệnh lệnh | どけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).