どろどろ
từ thông dụng
dorodoro
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của どろどろ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viscous; mushy; pulpy; thick; slushy (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ muddy; dirty (with oil, grease, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ to be in an ugly state (of emotions, relations, etc.); to be murky; to be sordid (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: 泥々, 泥泥, ドロドロ