TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

タイ

từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tai giọng máy của trình duyệt

タイ nghĩa là thái lan, nước thái lan.

Nghĩa của タイ

Danh từ riêng

  1. Thái Lan, nước thái lan.

Cách viết khác: 泰, たい

Câu ví dụ với タイ

  • タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。 Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.Tatoeba #203913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Thailand

Câu hỏi thường gặp

タイ nghĩa là gì?

タイ (danh từ riêng) nghĩa là thái lan, nước thái lan.

タイ đọc là gì?

タイ đọc là タイ (romaji: tai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.